ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khác biệt" (1件)
khác biệt
日本語
名違い、相違
Tôn trọng những sự khác biệt lẫn những riêng tư cá nhân nhất định.
違いや個人のプライバシーを尊重する。
類語検索結果 "khác biệt" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khác biệt" (3件)
Tôn trọng những sự khác biệt lẫn những riêng tư cá nhân nhất định.
違いや個人のプライバシーを尊重する。
Cuộc tranh luận đã bộc lộ những khác biệt sâu sắc giữa các ứng cử viên.
議論は候補者間の深い違いを露呈した。
Khi một chứng chỉ ngoại ngữ có thể mang lại lợi thế trong xét tuyển, sự khác biệt về điều kiện học tập cũng có thể trở thành khác biệt về cơ hội.
外国語の証明書が入学選考で有利になる場合、学習条件の違いが機会の違いにもなりうる。
