menu_book
見出し語検索結果 "khác biệt" (1件)
khác biệt
日本語
名違い、相違
Tôn trọng những sự khác biệt lẫn những riêng tư cá nhân nhất định.
違いや個人のプライバシーを尊重する。
swap_horiz
類語検索結果 "khác biệt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "khác biệt" (2件)
Tôn trọng những sự khác biệt lẫn những riêng tư cá nhân nhất định.
違いや個人のプライバシーを尊重する。
Cuộc tranh luận đã bộc lộ những khác biệt sâu sắc giữa các ứng cử viên.
議論は候補者間の深い違いを露呈した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)